Kiến trúc: https://nguoixaydung.com.vn/kien-truc/ky-3-giai-bai-toan-giup-doanh-nghiep-nho-va-vua-tiep-can-bim-718322.html

Kỳ 3: Giải bài toán giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận BIM

14:01 | 27/03/2026
(NXD) - Theo ThS. Lê Tùng Lâm thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là “có nên áp dụng BIM hay không”, mà là làm thế nào để BIM trở thành một năng lực phổ cập của toàn ngành.

 

 
LTS: Trong bài nghiên cứu với tiêu đề: “Để triển khai áp dụng BIM cho mọi công trình Việt Nam cần làm gì?” ThS. Lê Tùng Lâm – Trưởng ban Đô thị HĐND TP. Đà Nẵng, Ủy viên Đoàn chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam, Chủ tịch Hội Xây dựng TP. Đà Nẵng đã có những phân tích chỉ rõ yêu cầu cần thiết áp dụng BIM, những cải cách pháp lý và thể chế liên quan, tích hợp BIM vào quản lý nhà nước…
 
Được sự cho phép của tác giả, Tạp chí Người Xây dựng xin gửi đến độc giả bài viết của ThS. Lê Tùng Lâm với tiêu đề: “Để triển khai áp dụng BIM cho mọi công trình Việt Nam cần làm gì?”. Bài viết sẽ được chia thành nhiều kỳ nhằm làm rõ ý tưởng của tác. Tiêu đề mỗi kỳ, tít phụ do Tạp chí Người Xây dựng đặt lại.
 
Kỳ 1: Cần thiết phải thiết kế một Khung BIM theo cấp độ TBF
 
Kỳ 2: Triển khai áp dụng BIM cần cải cách thể chế và pháp lý liên quan
 

Kỳ 3: Giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận BIM 

 
Nếu các phần trước tập trung vào thể chế và hạ tầng, thì phần này đi vào “điểm chạm thực tế” của thị trường là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Đây là lực lượng chiếm tỷ trọng áp đảo trong ngành xây dựng Việt Nam, nhưng cũng là nhóm gặp nhiều rào cản nhất khi tiếp cận BIM. Nếu không giải được bài toán cho SME, thì mọi chiến lược phổ cập BIM sẽ khó có thể thành công.
 
Trong nhận thức phổ biến hiện nay, BIM thường gắn với: Phần mềm đắt tiền; quy trình phức tạp; Yêu cầu nhân sự chuyên sâu. Điều này khiến phần lớn SME có tâm lý e ngại chi phí đầu tư, thiếu tự tin về năng lực triển khai và cuối cùng là “đứng ngoài cuộc”. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở bản thân BIM, mà ở cách triển khai. Nếu BIM được thiết kế lại theo hướng tinh gọn, phù hợp với năng lực thực tế, thì nó hoàn toàn có thể trở thành một công cụ hiệu quả cho cả những doanh nghiệp nhỏ.
 
 
Mô hình bim tối giản (Lean BIM)
 
Lean BIM có thể được hiểu là phiên bản tối giản của BIM, tập trung vào giá trị cốt lõi, loại bỏ các yếu tố phức tạp không cần thiết trong giai đoạn đầu. Mục tiêu của Lean BIM không phải là đạt đến sự hoàn hảo về mô hình hay quy trình, mà là giúp doanh nghiệp bắt đầu nhanh, tạo ra lợi ích thấy ngay và có thể nâng cấp dần theo thời gian.
 
Một mô hình Lean BIM điển hình cho SME có thể được tổ chức theo ba lớp đơn giản.
 
Lớp thứ nhất là mô hình (Model): doanh nghiệp chỉ cần xây dựng một mô hình 3D ở mức cơ bản, đủ để thể hiện hình học chính của công trình. Không cần yêu cầu quá cao về chi tiết hay tích hợp đa bộ môn ngay từ đầu.
 
Lớp thứ hai là dữ liệu (Data): thông tin từ mô hình được trích xuất ra các bảng dữ liệu đơn giản (Excel, CSV), phục vụ cho các công việc thiết thực như bóc tách khối lượng, lập dự toán, quản lý vật tư.
 
Lớp thứ ba là quy trình (Workflow): thiết lập một quy trình làm việc ngắn gọn, có thể chỉ gồm 5–7 bước, từ tạo mô hình → kiểm tra → xuất dữ liệu → lập hồ sơ.
 
Cấu trúc này giúp doanh nghiệp tiếp cận BIM theo cách dễ hiểu, dễ làm và có thể triển khai ngay trong điều kiện hạn chế
 
Để Lean BIM thực sự khả thi, cần xây dựng một bộ công cụ hỗ trợ đồng bộ, bao gồm:
 
- Template mô hình: các file mẫu (Revit hoặc tương đương) được chuẩn hóa sẵn, giúp giảm thời gian thiết lập ban đầu.
- Bộ thư viện đối tượng cơ bản: các cấu kiện phổ biến, phù hợp với thực tế Việt Nam.
 
- Checklist triển khai: danh sách các bước cần thực hiện, giúp doanh nghiệp không bị “lạc hướng”.
 
- Hướng dẫn ngắn gọn: tài liệu 10–20 trang, tập trung vào thực hành thay vì lý thuyết.
 
Điểm quan trọng là tất cả các công cụ này cần: miễn phí hoặc chi phí thấp; dễ tiếp cận và được chuẩn hóa theo hệ thống quốc gia (VNClass, IFC).
 
Một doanh nghiệp SME có thể triển khai Lean BIM theo lộ trình rất ngắn:
10
Trong 1–2 tuần đầu: Làm quen với mô hình 3D; sử dụng template có sẵn
 
Trong 1–2 tháng tiếp theo: Áp dụng vào một dự án thực tế; bắt đầu bóc tách khối lượng từ mô hình
 
Sau 3–6 tháng: Chuẩn hóa quy trình nội bộ; nâng cấp dần lên BIM Level 1–2.
 
Lộ trình này giúp giảm áp lực “phải giỏi ngay”, thay vào đó là một quá trình học hỏi và cải tiến liên tục.
 
Nhà nước cần đóng vai trò “người kiến tạo” để Lean BIM có thể lan tỏa. Cụ thể: phát hành bộ template và thư viện dùng chung, tổ chức đào tạo ngắn hạn cho SME, hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật trong giai đoạn đầu. Đặc biệt, việc tích hợp Lean BIM với các quy trình như cấp phép xây dựng sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp tham gia.
 
Các tổ chức nghề nghiệp, hiệp hội xây dựng có thể đóng vai trò trung gian quan trọng: Chia sẻ kinh nghiệm triển khai, xây dựng mạng lưới hỗ trợ, tổ chức các khóa đào tạo thực hành. Điều này giúp tạo ra một “hệ sinh thái học tập”, nơi các doanh nghiệp có thể học hỏi lẫn nhau thay vì phải tự mày mò.
 
Lean BIM không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là một chiến lược phổ cập công nghệ. Nó giúp giảm rào cản gia nhập BIM, mở rộng phạm vi áp dụng ra toàn thị trường, tạo nền tảng cho việc nâng cấp lên các cấp độ cao hơn. Quan trọng hơn, Lean BIM giúp thay đổi nhận thức, BIM không phải là thứ “xa xỉ” mà là một công cụ thực tế có thể bắt đầu từ những bước rất nhỏ.
 
 
Tích hợp BIM vào quản lý nhà nước
 
Nếu BIM chỉ dừng lại ở phạm vi doanh nghiệp, thì nó sẽ mãi là một công cụ tùy chọn. Nhưng khi BIM được tích hợp vào hệ thống quản lý nhà nước, nó sẽ trở thành “ngôn ngữ chính thức” của ngành xây dựng. Đây chính là bước chuyển mang tính quyết định: Từ ứng dụng rời rạc sang vận hành hệ thống.
 
Thứ nhất, BIM sẽ thay đổi hôm hình từ “hồ sơ giấy” sang “mô hình dữ liệu”: Trong mô hình quản lý truyền thống, Nhà nước kiểm soát hoạt động xây dựng thông qua: Bản vẽ 2D; Hồ sơ giấy; Kiểm tra thủ công. Cách tiếp cận này có những hạn chế cố hữu: thông tin phân tán; Khó kiểm tra đồng bộ; phụ thuộc nhiều vào con người. Việc tích hợp BIM cho phép chuyển sang một mô hình mới: Quản lý dựa trên mô hình dữ liệu số, có thể kiểm tra, phân tích và truy vết một cách hệ thống. Trong đó, mô hình BIM không chỉ là tài liệu thiết kế, mà là đối tượng quản lý trung tâm của toàn bộ vòng đời công trình.
 
Thứ hai áp dụng BIM trong cấp phép xây dựng: Cấp phép xây dựng là điểm “đầu vào” quan trọng nhất để tích hợp BIM. Trong giai đoạn đầu, cần cho phép: Nộp song song, bản vẽ 2D, mô hình BIM. Sau đó, tiến tới: Chấp nhận mô hình BIM là hồ sơ chính thức. Khi đó, cơ quan quản lý có thể kiểm tra nhanh các chỉ tiêu quy hoạch, phát hiện xung đột thiết kế, giảm đáng kể thời gian xử lý hồ sơ. Đây là bước chuyển từ “xem bản vẽ” sang “đọc dữ liệu”.
 
Thứ ba áp dụng BIM trong iểm tra tự động ACC (Automated Code Compliance): Một trong những giá trị lớn nhất của BIM là khả năng kiểm tra tự động. Khi kết hợp với trí tuệ nhân tạo và các quy chuẩn số hóa, hệ thống có thể kiểm tra mật độ xây dựng, khoảng lùi, chiều cao, chỉ tiêu kỹ thuật. Quá trình này nhanh hơn, minh bạch hơn, nhất quán hơn. So với phương pháp truyền thống, đây là bước tiến từ “kiểm tra thủ công” sang “kiểm tra bằng thuật toán”.
 
Thứ tư, áp dụng BIM trong thẩm định, nghiệm thu và vận hành: Sau giai đoạn cấp phép, BIM tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các bước tiếp theo. Trong thẩm định thiết kế BIM giúp kiểm soát xung đột giữa các bộ môn, đảm bảo tính đồng bộ của giải pháp kỹ thuật. Trong nghiệm thu: mô hình BIM trở thành cơ sở đối chiếu giữa thiết kế và thực tế, hỗ trợ kiểm tra khối lượng, chất lượng. Trong vận hành, BIM trở thành hồ sơ số của công trình, tích hợp với hệ thống quản lý tài sản; hỗ trợ bảo trì, sửa chữa. Như vậy, BIM không chỉ phục vụ “trước khi xây”, mà còn theo suốt “sau khi xây”.
 
Thứ năm, kết nối BIM với hệ thống quản lý đô thị: Khi được triển khai ở quy mô lớn, BIM có thể kết nối với các hệ thống khác để hình thành một mạng lưới dữ liệu đô thị. Cụ thể, BIM có thể liên thông với hệ thống GIS (quy hoạch, đất đai), hệ thống cấp phép, cơ sở dữ liệu hạ tầng kỹ thuật; nền tảng đô thị thông minh. Sự kết nối này cho phép tổng hợp dữ liệu từ công trình đến đô thị, hỗ trợ ra quyết định ở cấp quản lý. Đây chính là bước chuyển từ “quản lý từng công trình” sang “quản lý hệ thống đô thị”.
 
Bên cạnh đó vai trò của AI trong quản lý dựa trên BIM rất quan trọng. AI là yếu tố giúp BIM thực sự phát huy sức mạnh trong quản lý nhà nước. AI có thể tự động kiểm tra hồ sơ, phát hiện sai sót, dự báo rủi ro, hỗ trợ ra quyết định. Khi kết hợp với BIM, AI biến dữ liệu thành tri thức, giúp cơ quan quản lý như giảm tải công việc, nâng cao chất lượng quyết định, tăng tính minh bạch.
 
Việc tích hợp BIM vào quản lý nhà nước không tránh khỏi các thách thức gồm: Thay đổi thói quen làm việc; Yêu cầu đào tạo cán bộ; Đầu tư hạ tầng công nghệ, chuẩn hóa dữ liệu. Do đó, cần triển khai theo lộ trình thí điểm tại một số địa phương mở rộng dần tiến tới hoàn thiện hệ thống.
 
Việc tích hợp BIM vào quản lý nhà nước không chỉ là cải tiến kỹ thuật, mà là một cuộc cải cách phương thức quản trị. Nó giúp chuyển đổi: từ “quản lý dựa trên hồ sơ” sang “quản lý dựa trên dữ liệu”, từ “kiểm tra thủ công” sang “kiểm tra tự động”, từ “phản ứng bị động” sang “quản lý chủ động”. Quan trọng hơn, nó đặt nền móng cho một mô hình quản trị mới quản trị xây dựng và đô thị dựa trên dữ liệu (Data-driven governance).
 
 
ThS. Lê Tùng Lâm
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Theo Kinh tế Môi trường