(NXD) -
Việc triển khai BIM không chỉ đơn giản là cài đặt một phần mềm mới. Nó đòi hỏi thay đổi toàn bộ phương thức làm việc. Chính vì vậy, Việt Nam muốn phát triển BIM nhanh, thực chất, bền vững thì phải tìm cách tiếp cận linh hoạt hơn.
LTS: Luật Xây dựng năm 2025 bổ sung nhiều quy định mới theo hướng cải cách thủ tục hành chính, trong đó đáng chú ý là việc mở rộng các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng, đồng thời tăng cường cơ chế quản lý thông qua quy định thông báo khởi công. Cách tiếp cận này được kỳ vọng vừa tạo thuận lợi cho hoạt động đầu tư, xây dựng, vừa bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực xây dựng. Nhắm góp ý cho Dự thảo Luật Xây dựng 2025, ThS. Lê Tùng Lâm - Trưởng Ban Đô thị HĐND TP. Đà Nẵng, Ủy viên Đoàn Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam có bài viết với tiêu đề: Có nên bắt buộc BIM cho mọi công trình không?
Tạp chí Người Xây dựng xin trân trọng gửi đến độc giả bài viết của Ths. Lê Tùng Lâm (bài viết là quan điểm của tác giả).

“Có nên bắt buộc BIM cho mọi công trình hay không”, đây có vẻ là một câu hỏi mang tính kỹ thuật: BIM có tốt không, có nên áp dụng rộng rãi không, có nên đưa vào quy định bắt buộc không. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, có thể thấy rằng đây thực chất là một câu hỏi mang tính chiến lược. Nó liên quan đến cách một quốc gia thiết kế chính sách để thúc đẩy đổi mới công nghệ, cách thị trường xây dựng thích nghi với những phương thức làm việc mới, và rộng hơn nữa là cách ngành xây dựng bước vào kỷ nguyên quản lý dựa trên dữ liệu.
Trong nhiều thập kỷ, ngành xây dựng trên thế giới vận hành chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, bản vẽ hai chiều và những chuỗi trao đổi thông tin rời rạc giữa các bên tham gia dự án. Phương thức này đã tồn tại rất lâu, và trong nhiều trường hợp vẫn đủ để triển khai các công trình. Tuy nhiên, khi quy mô và độ phức tạp của các dự án ngày càng tăng, những hạn chế của cách làm truyền thống ngày càng bộc lộ rõ. Các bản vẽ từ nhiều bộ môn khác nhau dễ xảy ra xung đột; thông tin dự án bị phân tán giữa nhiều đơn vị; việc kiểm soát tiến độ, chi phí và chất lượng gặp nhiều khó khăn. Trong bối cảnh đó, BIM – Building Information Modeling – xuất hiện như một bước tiến lớn trong cách tổ chức và quản lý thông tin công trình.
BIM không chỉ đơn giản là mô hình ba chiều của công trình. Quan trọng hơn, đó là một cách tiếp cận mới trong quản lý thông tin dự án. Trong môi trường BIM, mô hình số của công trình trở thành trung tâm của quá trình thiết kế, thi công và vận hành. Các bộ môn kiến trúc, kết cấu, cơ điện và nhiều lĩnh vực khác có thể làm việc trên cùng một mô hình dữ liệu, giúp phát hiện sớm các xung đột thiết kế, nâng cao khả năng phối hợp và giảm thiểu sai sót trong quá trình triển khai. Khi dữ liệu BIM được duy trì trong suốt vòng đời công trình, nó còn có thể phục vụ cho quản lý vận hành, bảo trì và quản lý tài sản công trình sau khi hoàn thành. Chính vì những lợi ích này, nhiều quốc gia đã xem BIM như một công cụ quan trọng để hiện đại hóa ngành xây dựng. Tuy nhiên, khi chuyển từ việc khuyến khích sang việc xây dựng chính sách bắt buộc, một câu hỏi lớn bắt đầu xuất hiện: Liệu có nên yêu cầu tất cả các công trình phải áp dụng BIM hay không. Câu hỏi này tưởng chừng đơn giản, nhưng trên thực tế lại liên quan đến rất nhiều yếu tố: Cấu trúc thị trường xây dựng, năng lực doanh nghiệp, hệ thống pháp lý, năng lực của cơ quan quản lý nhà nước và mức độ sẵn sàng của hạ tầng dữ liệu.
Một cách tiếp cận có vẻ hợp lý là bắt buộc BIM cho mọi công trình. Nếu tất cả các dự án đều phải sử dụng BIM, toàn bộ thị trường sẽ buộc phải chuyển sang phương thức làm việc dựa trên mô hình số. Các doanh nghiệp sẽ phải đầu tư vào phần mềm, đào tạo nhân lực và xây dựng quy trình làm việc mới. Về lâu dài, điều này có thể giúp hình thành một tiêu chuẩn chung cho toàn ngành xây dựng, tạo điều kiện cho việc chia sẻ dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản lý dự án. Tuy nhiên, ngành xây dựng ở hầu hết các quốc gia có một đặc điểm chung: Phần lớn doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những doanh nghiệp này thường có nguồn lực tài chính hạn chế và chưa có nhiều kinh nghiệm với các công nghệ số. Đối với họ, việc triển khai BIM không chỉ đơn giản là cài đặt một phần mềm mới. Nó đòi hỏi thay đổi toàn bộ phương thức làm việc: Từ cách tạo lập hồ sơ thiết kế, cách phối hợp giữa các bộ môn, đến cách quản lý dữ liệu dự án.
.jpg)
ThS. Lê Tùng Lâm - Trưởng Ban Đô thị HĐND TP. Đà Nẵng, Chủ tịch Hội Xây dựng TP Đà Nẵng, Ủy viên Đoàn Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam.
Nếu chính sách yêu cầu tất cả các công trình phải áp dụng BIM ở mức độ cao ngay lập tức, nhiều doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu này. Khi đó, một hiện tượng thường xuất hiện: BIM được áp dụng mang tính hình thức. Các dự án tạo ra mô hình BIM chỉ để đáp ứng quy định pháp lý, nhưng mô hình đó không thực sự được sử dụng trong quá trình thiết kế, thi công hay quản lý dự án. Thay vì trở thành công cụ giúp nâng cao hiệu quả, BIM lại trở thành một loại “hồ sơ bổ sung” làm tăng thêm chi phí và thủ tục. Đây là một trong những rủi ro lớn nhất khi thiết kế chính sách BIM theo cách quá cứng nhắc.
Ở chiều ngược lại, một số quốc gia chọn cách bắt buộc BIM chỉ đối với các dự án lớn hoặc các dự án sử dụng vốn nhà nước. Cách tiếp cận này có logic khá rõ ràng. Các dự án hạ tầng lớn hoặc công trình công cộng quy mô lớn thường có mức độ phức tạp kỹ thuật cao, nhiều bên tham gia và ngân sách đầu tư lớn. Trong những trường hợp đó, BIM có thể mang lại lợi ích rất rõ ràng: giúp giảm xung đột thiết kế, nâng cao khả năng kiểm soát tiến độ và chi phí, đồng thời tạo ra dữ liệu có giá trị cho việc quản lý vận hành công trình sau này. Ngoài ra, khi chính phủ yêu cầu BIM đối với các dự án đầu tư công, khu vực nhà nước có thể đóng vai trò dẫn dắt thị trường. Các doanh nghiệp muốn tham gia các dự án này sẽ phải đầu tư vào năng lực BIM, từ đó dần hình thành một hệ sinh thái công nghệ trong ngành xây dựng. Đây là cách mà nhiều quốc gia như Anh, Singapore hay Hàn Quốc, Việt Nam đã sử dụng trong giai đoạn đầu triển khai BIM. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng có một hạn chế đáng kể. Số lượng các dự án lớn trong một quốc gia thường không nhiều so với tổng số công trình xây dựng. Phần lớn hoạt động xây dựng thực tế diễn ra ở các công trình quy mô nhỏ và trung bình, đặc biệt là trong lĩnh vực nhà ở và công trình dân dụng phổ biến. Nếu BIM chỉ được áp dụng trong một số dự án lớn, công nghệ này có thể phát triển khá chậm trong toàn thị trường. BIM khi đó dễ trở thành công cụ của một nhóm nhỏ các doanh nghiệp lớn, trong khi phần lớn doanh nghiệp trong ngành vẫn làm việc theo phương thức truyền thống.
Chính vì vậy, Việt Nam muốn phát triển BIM nhanh, thực chất, bền vững thì phải tìm cách tiếp cận linh hoạt hơn. Thay vì đặt ra một yêu cầu BIM giống nhau cho mọi công trình, đề xuất xây dựng một hệ thống BIM phân cấp theo loại công trình và mức độ phức tạp của dự án. Trong mô hình này, BIM không phải là một chuẩn duy nhất, mà là một tập hợp nhiều cấp độ khác nhau. Ở cấp độ cơ bản, BIM có thể chỉ đơn giản là mô hình ba chiều phục vụ thiết kế và trực quan hóa công trình. Đối với nhiều công trình nhỏ, việc sử dụng mô hình 3D giúp cải thiện đáng kể chất lượng thiết kế và khả năng trao đổi thông tin giữa các bên. Đây là bước khởi đầu phù hợp để nhiều doanh nghiệp nhỏ làm quen với phương thức làm việc dựa trên mô hình số. Ở cấp độ trung bình, BIM được sử dụng như một công cụ phối hợp đa bộ môn. Các mô hình kiến trúc, kết cấu và cơ điện được tích hợp trong cùng một môi trường dữ liệu, cho phép phát hiện xung đột thiết kế và hỗ trợ quản lý thông tin dự án. Nhiều công trình dân dụng trung bình như trường học, bệnh viện, chung cư hoặc công trình thương mại có thể áp dụng hiệu quả mức BIM này. Ở cấp độ cao hơn, BIM trở thành nền tảng quản lý toàn bộ vòng đời công trình.
Mô hình số của công trình được liên kết với dữ liệu tiến độ, chi phí và vận hành, tạo điều kiện cho các ứng dụng nâng cao như mô phỏng thi công, quản lý tài sản số hoặc xây dựng Digital Twin. Mức BIM này thường phù hợp với các dự án hạ tầng lớn, công trình phức tạp hoặc các dự án có yêu cầu quản lý vận hành dài hạn. Cách tiếp cận phân cấp này mang lại một lợi thế quan trọng: nó cho phép toàn bộ thị trường tham gia vào quá trình chuyển đổi số, nhưng với mức độ phù hợp. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu với những ứng dụng BIM đơn giản, sau đó từng bước nâng cao năng lực khi tham gia các dự án phức tạp hơn. Quá trình học hỏi và tích lũy kinh nghiệm diễn ra tự nhiên trong toàn ngành, thay vì bị ép buộc bởi những yêu cầu kỹ thuật quá cao.
Đối với Việt Nam, việc thiết kế chính sách BIM cần đặc biệt chú ý đến cấu trúc của thị trường xây dựng trong nước. Phần lớn doanh nghiệp trong ngành là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhiều công trình xây dựng có quy mô nhỏ hoặc trung bình. Đồng thời, hệ thống quản lý nhà nước và hạ tầng dữ liệu ngành xây dựng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng một chính sách BIM quá cứng nhắc có thể không phù hợp với thực tế thị trường. Một chiến lược hợp lý hơn là xây dựng lộ trình triển khai BIM theo từng giai đoạn. Trong giai đoạn đầu, BIM có thể được áp dụng bắt buộc đối với các dự án lớn hoặc các dự án sử dụng vốn nhà nước, nơi lợi ích của công nghệ này thể hiện rõ ràng nhất. Song song với đó, cần khuyến khích áp dụng BIM ở mức cơ bản trong các công trình phổ biến, tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước làm quen với công nghệ mới. Khi năng lực thị trường dần được nâng cao, phạm vi áp dụng BIM có thể được mở rộng sang các công trình quy mô trung bình. Trong giai đoạn tiếp theo, khi hệ thống tiêu chuẩn dữ liệu, nền tảng công nghệ và năng lực quản lý nhà nước đã được hoàn thiện, BIM có thể trở thành phương thức làm việc phổ biến trong toàn ngành xây dựng.
Nhìn rộng hơn, BIM không chỉ là câu chuyện của một công nghệ thiết kế mới. Nó là bước chuyển từ quản lý công trình dựa trên hồ sơ giấy sang quản lý dựa trên dữ liệu và mô hình số. Khi dữ liệu BIM được kết nối với các hệ thống khác như cơ sở dữ liệu đất đai, hệ thống quy hoạch, hạ tầng đô thị hoặc Digital Twin của thành phố, ngành xây dựng có thể bước vào một giai đoạn phát triển hoàn toàn mới – giai đoạn của quản lý đô thị dựa trên dữ liệu. Vì vậy, câu hỏi “có nên bắt buộc BIM cho mọi công trình hay không” có lẽ không phải là câu hỏi quan trọng nhất. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để xây dựng một chiến lược BIM phù hợp với điều kiện của thị trường, tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ và từng bước hình thành một hệ sinh thái dữ liệu cho ngành xây dựng. Khi chiến lược đó được thiết kế đúng, BIM sẽ không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật trong các dự án xây dựng, mà sẽ trở thành nền tảng cho quá trình chuyển đổi số của toàn bộ ngành xây dựng và quản lý đô thị trong tương lai.
ThS. Lê Tùng Lâm